Phép dịch "doorgang" thành Tiếng Việt
hẻm là bản dịch của "doorgang" thành Tiếng Việt.
doorgang
noun
masculine
ngữ pháp
Een weg tussen of langs afdelingen van zitplaatsen in een theater, klaslokaal o.i.d.
-
hẻm
nounIn die nauwe doorgang is hun meerderheid niets waard.
Như vậy, trong con hẻm chật hẹp đó quân số của chúng sẽ không là gì cả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doorgang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm