Phép dịch "dichten" thành Tiếng Việt
đóng là bản dịch của "dichten" thành Tiếng Việt.
dichten
verb
noun
ngữ pháp
-
đóng
verbZe sloeg de deur dicht.
Bà ta ồn ào đóng cửa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dichten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dichten" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giao hưởng thơ
-
Nhà thơ · nhà thơ · thi nhân · thi sĩ
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
-
Tập trù mật
-
bài thơ · thơ
Thêm ví dụ
Thêm