Phép dịch "dichten" thành Tiếng Việt

đóng là bản dịch của "dichten" thành Tiếng Việt.

dichten verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đóng

    verb

    Ze sloeg de deur dicht.

    Bà ta ồn ào đóng cửa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dichten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dichten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dichten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch