Phép dịch "dictator" thành Tiếng Việt

kẻ độc tài, Nhà độc tài là các bản dịch hàng đầu của "dictator" thành Tiếng Việt.

dictator noun masculine ngữ pháp

Een absolute heerser met ongebonden macht.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • kẻ độc tài

    Ik hou niet zo van de term welwillende dictator,

    Tôi không thích thuật ngữ kẻ độc tài nhân từ,

  • Nhà độc tài

    modern

    De dictator, Ferdinand Marcos, regeerde met ijzeren hand.

    Nhà độc tài, Ferdinand Marcos, chịu án luật quân sự.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dictator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dictator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch