Phép dịch "datief" thành Tiếng Việt

dữ cách là bản dịch của "datief" thành Tiếng Việt.

datief noun masculine ngữ pháp

de derde van de acht naamvallen van de Indo-Europese talen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • dữ cách

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datief " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "datief" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch