Phép dịch "dauw" thành Tiếng Việt

sương, Sương là các bản dịch hàng đầu của "dauw" thành Tiếng Việt.

dauw noun masculine ngữ pháp

Atmosferische vochtigheid dat na een warme dag condenseert en gedurende de nacht als kleine druppeltjes op koele oppervlakten verschijnt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sương

    noun

    En voor de dauw komt had hij weer naar binnen gemoeten.

    Trước khi sương xuống, phải đem nó vô trong.

  • Sương

    en de dauw overnacht op mijn takken.

    Sương sẽ đọng cả đêm trên các nhánh mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dauw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dauw"

Thêm

Bản dịch "dauw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch