Phép dịch "datastructuur" thành Tiếng Việt

cấu trúc dữ liệu là bản dịch của "datastructuur" thành Tiếng Việt.

datastructuur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cấu trúc dữ liệu

    manier om gegevens te organiseren in een computer

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datastructuur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "datastructuur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch