Phép dịch "dat" thành Tiếng Việt
cái kia, cái đó, cái ấy là các bản dịch hàng đầu của "dat" thành Tiếng Việt.
dat
pronoun
conjunction
neuter
ngữ pháp
een voegwoord dat een lijdend-voorwerpszin inluidt [..]
-
cái kia
determinerWaarom denken we dat dit beter is dan dit?
Tại sao chúng ta cảm thấy rằng cái này chân thực hơn cái kia?
-
cái đó
determinerDat is het domste wat ik ooit gezegd heb.
Cái đó la một cái điều tào lao nhất tôi noi từ xưa đến giờ.
-
cái ấy
Hier staat dat meisjes hun boon evenveel moeten gebruiken als jongens.
Nó nói rằng phụ nữ nên " xoa nhẹ lên đầu cái ấy " nhiều lần như các chàng trai làm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kia
- việc ấy
- đó
- cái này
- nó
- việc này
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đối tượng hỗ trợ thư
-
ác quả ác báo
-
cái này là gì
-
chỉ có vậy thôi · có vậy thôi
-
mưa như trút · mưa xối xả · trời mưa như trút
-
tai sao · tại sao
Thêm ví dụ
Thêm