Phép dịch "database" thành Tiếng Việt
cơ sở dữ liệu là bản dịch của "database" thành Tiếng Việt.
database
noun
feminine
ngữ pháp
een plaats waar informatie over bepaalde onderwerpen in digitale vorm verzameld, opgeslagen en geconsulteerd kunnen worden
-
cơ sở dữ liệu
noungestructureerde verzameling van informatie
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " database " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "database" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
IMDb
-
ODBC
-
cơ sở dữ liệu trực tuyến
-
cơ sở dữ liệu thiết đặt cấu phần
-
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ
Thêm ví dụ
Thêm