Phép dịch "dassen" thành Tiếng Việt
Lửng là bản dịch của "dassen" thành Tiếng Việt.
dassen
noun
-
Lửng
taxon
Kleine dieren zoals muizen, woelmuizen, konijnen, dassen en vossen zoeken hun toevlucht tussen de wortels.
Những loài động vật nhỏ như chuột, thỏ, lửng và cáo sống giữa các rễ cây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dassen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dassen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con lửng · cà vạt · khăn choàng · khăn choàng cổ · khăn quàng cổ
-
Das Lied der Deutschen
Thêm ví dụ
Thêm