Phép dịch "das" thành Tiếng Việt
khăn choàng, con lửng, cà vạt là các bản dịch hàng đầu của "das" thành Tiếng Việt.
das
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
marterachtig roofdier [..]
-
khăn choàng
-
con lửng
Beste plaat ooit opgenomen door een Italiaan met'n dooie das op z'n hoofd.
Bản ghi âm tuyệt nhất được thu bởi một gã người Ý mà đầu lão giống như đang gắn một con lửng đã chết.
-
cà vạt
nounDeze das heeft je altijd al goed gestaan, David.
Em luôn thích cà vạt này của anh, David.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khăn choàng cổ
- khăn quàng cổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " das " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Das
Das (dier)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Das" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Das trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "das"
Các cụm từ tương tự như "das" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Das Lied der Deutschen
-
Lửng
Thêm ví dụ
Thêm