Phép dịch "dashboard" thành Tiếng Việt
Bảng đồng hồ là bản dịch của "dashboard" thành Tiếng Việt.
dashboard
Instrumentenbord [..]
-
Bảng đồng hồ
instrumentenpaneel
Alsof hij een passagier behoedde van een klap tegen het dashboard?
Như hắn giữ cho hành khách khỏi đụng bảng đồng hồ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dashboard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm