Phép dịch "conclaaf" thành Tiếng Việt

Mật nghị Hồng y là bản dịch của "conclaaf" thành Tiếng Việt.

conclaaf noun neuter ngữ pháp

een besloten kerkvergadering van kardinalen waarbij een paus gekozen wordt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Mật nghị Hồng y

    bijeenkomst van de kardinalen van de rooms-katholieke kerk om de nieuwe bisschop van Rome en paus te verkiezen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conclaaf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "conclaaf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch