Phép dịch "concurrentie" thành Tiếng Việt

cạnh tranh là bản dịch của "concurrentie" thành Tiếng Việt.

concurrentie noun feminine ngữ pháp

Gelijktijdig verzoek door twee of meer organen of soorten voor een essentieel algemeen middel dat feitelijk of mogelijk beperkt beschikbaar is. (Bron: LBC) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cạnh tranh

    adjective verb

    Elia Macy tastte zijn winsten aan, hij reageerde door de concurrentie uit te schakelen.

    Elijah Macy xâm phạm lợi nhuận của hắn, hắn đáp trả bằng cách loại bỏ cạnh tranh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concurrentie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "concurrentie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch