Phép dịch "condensator" thành Tiếng Việt

tụ điện, Tụ điện là các bản dịch hàng đầu của "condensator" thành Tiếng Việt.

condensator noun masculine ngữ pháp

elektrische component [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tụ điện

    noun

    Het is een condensator, geen vacuümbuis.

    tụ điện, không phải đèn amply.

  • Tụ điện

    elektrische component dat elektrische lading en elektrische energie opslaat

    Het is een condensator, geen vacuümbuis.

    tụ điện, không phải đèn amply.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condensator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "condensator"

Các cụm từ tương tự như "condensator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "condensator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch