Phép dịch "cake" thành Tiếng Việt

bánh, bánh ga tô là các bản dịch hàng đầu của "cake" thành Tiếng Việt.

cake noun masculine ngữ pháp

Een rijk, zoet, gebakken dessert, meestal gemaakt met bloem, eieren, suiker en boter.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bánh

    noun

    Een rijk, zoet, gebakken dessert, meestal gemaakt met bloem, eieren, suiker en boter.

    Dat we het niet eens hoeven te zijn over cake.

    Sẽ chấp nhận bất đồng ý kiến về bánh bông lan đỏ.

  • bánh ga tô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cake"

Thêm

Bản dịch "cake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch