Phép dịch "Calais" thành Tiếng Việt
Calais, calais là các bản dịch hàng đầu của "Calais" thành Tiếng Việt.
Calais
-
Calais
De volgende dag ging hij naar Calais, ging een sportwinkel binnen,
Một ngày sau đó, anh đến Calais và vào một cửa hàng thể thao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Calais " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
calais
-
calais
De volgende dag ging hij naar Calais, ging een sportwinkel binnen,
Một ngày sau đó, anh đến Calais và vào một cửa hàng thể thao
Các cụm từ tương tự như "Calais" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pas-de-Calais
-
Eo biển Dover
-
Nord-Pas-de-Calais
Thêm ví dụ
Thêm