Phép dịch "Calais" thành Tiếng Việt

Calais, calais là các bản dịch hàng đầu của "Calais" thành Tiếng Việt.

Calais
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Calais

    De volgende dag ging hij naar Calais, ging een sportwinkel binnen,

    Một ngày sau đó, anh đến Calais và vào một cửa hàng thể thao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Calais " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

calais
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • calais

    De volgende dag ging hij naar Calais, ging een sportwinkel binnen,

    Một ngày sau đó, anh đến Calais và vào một cửa hàng thể thao

Các cụm từ tương tự như "Calais" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Calais" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch