Phép dịch "calcium" thành Tiếng Việt
canxi, Canxi là các bản dịch hàng đầu của "calcium" thành Tiếng Việt.
calcium
noun
neuter
ngữ pháp
scheikundig element met symbool Ca en atoomnummer 20
-
canxi
nounscheikundig element met symbool Ca en atoomnummer 20
Het is een beetje gevaarlijk, maar het werkt'n stuk beter dan calcium.
Có một chút nguy hiểm, nhưng nó hiệu quả hơn nhiều canxi.
-
Canxi
een scheikundig element met symbool Ca en atoomnummer 20
Omt een aanval gepaard een middelmatig verhoogd calcium is... diagnostisch gezien heel simpel.
Vì co giật kèm theo Canxi hơi cao dễ chẩn đoán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calcium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "calcium"
Các cụm từ tương tự như "calcium" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Canxi sulfat
-
Canxi malat
-
Canxi sorbat
Thêm ví dụ
Thêm