Phép dịch "cacaoboom" thành Tiếng Việt

cacao là bản dịch của "cacaoboom" thành Tiếng Việt.

cacaoboom noun masculine ngữ pháp

een boom waarvan uit de vruchten de cacao wordt gewonnen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cacao

    noun

    Liefhebbers van chocolade kunnen dankbaar zijn voor een klein vliegje dat de belangrijke taak heeft de bloesems van de cacaoboom te bestuiven.

    Nếu bạn thích ăn sô-cô-la, hẳn bạn phải nhớ ơn những chú ruồi nhỏ bé đã thụ phấn cho cây cacao.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cacaoboom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cacaoboom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch