Phép dịch "cadeau" thành Tiếng Việt
quà, quà biếu, quà tặng là các bản dịch hàng đầu của "cadeau" thành Tiếng Việt.
cadeau
noun
neuter
ngữ pháp
iets dat men aan iemand geeft, meestal ter gelegenheid van een speciale gebeurtenis [..]
-
quà
nounNu mag je het cadeautje openmaken van je oom.
Giờ thì cùng mở quà nào, bắt đầu từ người chú nào.
-
quà biếu
-
quà tặng
nounDeze bus is net als cadeautjes voor papa zijn vrienden.
Thứ say sưa này chỉ như là quà tặng cho bạn bè của bố.
-
Quà tặng
Deze bus is net als cadeautjes voor papa zijn vrienden.
Thứ say sưa này chỉ như là quà tặng cho bạn bè của bố.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cadeau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cadeau"
Thêm ví dụ
Thêm