Phép dịch "cactus" thành Tiếng Việt

xương rồng, cây xương rồng, rồng là các bản dịch hàng đầu của "cactus" thành Tiếng Việt.

cactus noun masculine ngữ pháp

een vetplant met stekels [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • xương rồng

    noun

    Deze heeft speciale technieken ontwikkeld voor de jacht tussen de cactussen.

    Nó đã phát triển những kỹ thuật chuyên biệt để săn mồi trong các khóm xương rồng.

  • cây xương rồng

    noun

    Boven op de top was het te rotsig en vol cactussen.

    Nhưng ở đó có quá nhiều đá và đầy những cây xương rồng phía trên.

  • rồng

    noun

    Deze heeft speciale technieken ontwikkeld voor de jacht tussen de cactussen.

    Nó đã phát triển những kỹ thuật chuyên biệt để săn mồi trong các khóm xương rồng.

  • xương

    noun

    Deze heeft speciale technieken ontwikkeld voor de jacht tussen de cactussen.

    Nó đã phát triển những kỹ thuật chuyên biệt để săn mồi trong các khóm xương rồng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cactus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cactus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch