Phép dịch "buffel" thành Tiếng Việt
trâu, trâu rừng là các bản dịch hàng đầu của "buffel" thành Tiếng Việt.
buffel
noun
masculine
ngữ pháp
een verzamelnaam voor een aantal zware rundersoorten met vaak forse hoorns
-
trâu
nounDe buffels sluiten zich aan bij de grote trek.
Những con trâu tham gia vào cuộc di cư khổng lồ này.
-
trâu rừng
Als we de meid niet vastbinden voordat we in Origon zijn, gaat ze er tussen uit en huwt de eerste de beste buffel.
Nếu mình không lấy được cô gái đó trước khi tới Oregon, thì cổ sẽ bỏ chạy và cưới một con trâu rừng gần nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buffel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm