Phép dịch "boogschutter" thành Tiếng Việt

xạ thủ, 射手, Nhân Mã là các bản dịch hàng đầu của "boogschutter" thành Tiếng Việt.

boogschutter noun masculine ngữ pháp

iemand die schiet met een boog

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • xạ thủ

    noun

    Misschien ben je een Romeins infanterist of een middeleeuwse boogschutter

    Bạn có thể là một đấu sĩ La Mã, một xạ thủ thời trung cổ

  • 射手

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boogschutter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boogschutter proper masculine ngữ pháp

Één van de twaalf sterrenbeelden van de zodiac.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Nhân Mã

    proper

    Misschien is het agent Boogschutter die nog wat komt flirten.

    Có thể là tên trung sỹ Nhân Mã trở lại để đc tán tỉnh nhiều hơn.

Hình ảnh có "boogschutter"

Thêm

Bản dịch "boogschutter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch