Phép dịch "boom" thành Tiếng Việt
cây, Cây là các bản dịch hàng đầu của "boom" thành Tiếng Việt.
boom
noun
masculine
ngữ pháp
Meerjarige plant met houten stam [..]
-
cây
nounCá thể thực vật, thường có thân, lá, cành. [..]
Aan de vrucht herken je de boom.
Nhìn quả biết cây, nhìn việc biết người.
-
Cây
datastructuur die gegevens ordent in een acyclische, gerichte graaf [..]
Aan de vrucht herken je de boom.
Nhìn quả biết cây, nhìn việc biết người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Boom
proper
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Boom" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Boom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "boom"
Các cụm từ tương tự như "boom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cây bao trùm nhỏ nhất
-
cây nhỏ
Thêm ví dụ
Thêm