Phép dịch "binair" thành Tiếng Việt

Hệ nhị phân, nhị phân là các bản dịch hàng đầu của "binair" thành Tiếng Việt.

binair
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Hệ nhị phân

    Er zijn veel goede dingen te zeggen over binair.

    có rất nhiều điều tốt về hệ nhị phân.

  • nhị phân

    Een eenvoudige binaire code uitgezonden door een golfsignaal.

    Một mã nhị phân đơn giản được truyền đi bởi sóng mang.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binair " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "binair" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "binair" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch