Phép dịch "bilnaad" thành Tiếng Việt

hội âm, 會陰 là các bản dịch hàng đầu của "bilnaad" thành Tiếng Việt.

bilnaad noun masculine ngữ pháp

De spleet tussen de billen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hội âm

    noun
  • 會陰

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bilnaad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bilnaad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch