Phép dịch "beleefd" thành Tiếng Việt

lể phép, lịch sự là các bản dịch hàng đầu của "beleefd" thành Tiếng Việt.

beleefd adjective particle ngữ pháp

van goede omgangsvormen getuigend [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lể phép

    Met goede manieren.

  • lịch sự

    adjective

    Met goede manieren.

    Ze was een beetje in de war, maar ze wilde beleefd zijn.

    Nó có hơi hoang mang một chút, nhưng nó muốn tỏ ra lịch sự.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beleefd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "beleefd" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị · cảm thấy · kinh nghiệm
Thêm

Bản dịch "beleefd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch