Phép dịch "beleg" thành Tiếng Việt
bao vây là bản dịch của "beleg" thành Tiếng Việt.
beleg
noun
verb
neuter
ngữ pháp
langdurige uitsluiting van de buitenwereld door een vijandige strijdmacht [..]
-
bao vây
verbDe nacht van het beleg was je op het treinstation.
Cái đêm của cuộc bao vây đó, em đã ở ga tàu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beleg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beleg" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trận Vicksburg
-
Trận Petersburg
-
giới nghiêm · thiết quân luật · 戒嚴
Thêm ví dụ
Thêm