Phép dịch "beleg" thành Tiếng Việt

bao vây là bản dịch của "beleg" thành Tiếng Việt.

beleg noun verb neuter ngữ pháp

langdurige uitsluiting van de buitenwereld door een vijandige strijdmacht [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bao vây

    verb

    De nacht van het beleg was je op het treinstation.

    Cái đêm của cuộc bao vây đó, em đã ở ga tàu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beleg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "beleg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beleg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch