Phép dịch "belasting" thành Tiếng Việt
thuế, Phí, Thuế là các bản dịch hàng đầu của "belasting" thành Tiếng Việt.
belasting
noun
feminine
ngữ pháp
door de wet gedwongen betaling aan de overheid zonder individuele tegenprestatie van die overheid [..]
-
thuế
nounIk wil geen belasting betalen over die kauwgum.
Tôi không muốn phải trả khoản thuế nào cho viên keo cao su đó.
-
Phí
soort afdracht
Ik heb de belasting niet ingecalculeerd.
Tớ chưa tính đến phí dịch vụ phòng.
-
Thuế
fiscaal
Het is de belasting en de Miami politie en het is gewoon dat onderzoek.
Đó là Sở Thuế và Sở Cảnh sát Miami, và chỉ là một vụ làm tiền.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tải
- 稅
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " belasting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "belasting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thuế gián thu
-
Thuế trực thu
Thêm ví dụ
Thêm