Phép dịch "beginner" thành Tiếng Việt

người bắt đầu, người mới học là các bản dịch hàng đầu của "beginner" thành Tiếng Việt.

beginner noun masculine ngữ pháp

Een nieuwe gebruiker of deelnemer; extreem nieuw en onervaren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • người bắt đầu

    noun
  • người mới học

    noun

    We combineren de vertalingen van meerdere beginners

    Chúng tôi kết hợp bản dịch của nhiều người mới học lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beginner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "beginner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch