Phép dịch "begraven" thành Tiếng Việt
chôn, vun, lấp đất là các bản dịch hàng đầu của "begraven" thành Tiếng Việt.
begraven
verb
particle
ngữ pháp
iets onder de grond stoppen
-
chôn
verbZe zeggen dat hier in de buurt een schat begraven ligt.
Người ta đồn rằng kho báu được chôn ở bên cạnh.
-
vun
-
lấp đất
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mai táng
- đất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " begraven " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm