Phép dịch "bedrog" thành Tiếng Việt

sự lừa dối, lừa dối là các bản dịch hàng đầu của "bedrog" thành Tiếng Việt.

bedrog noun neuter ngữ pháp

Een daad van misleiding uitgevoerd met het doel van een oneerlijke, onverdiende en/of onwettelijke winst. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sự lừa dối

    Iets geheimhouden heeft niet altijd met bedrog te maken.

    Dĩ nhiên, không phải mọi bí mật về chuyện hẹn hò đều liên quan đến sự lừa dối.

  • lừa dối

    Liefde, opoffering, bedrog, en nu ook nog verraad.

    Tình yêu, hy sinh, lừa dối và giờ là phản bội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedrog " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bedrog" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch