Phép dịch "bedroefd" thành Tiếng Việt

buồn là bản dịch của "bedroefd" thành Tiếng Việt.

bedroefd adjective particle ngữ pháp

verdrietige gevoelens koesterend [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • buồn

    adjective

    Zich mentaal onconfortabel voelend als er iets mis of verkeerd is.

    Ik betwijfel of jullie net zo bedroefd zijn als jij om ons te zien vertrekken.

    Tôi ngờ rằng khó có ai sẽ buồn như anh khi chúng tôi ra đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedroefd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bedroefd"

Thêm

Bản dịch "bedroefd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch