Phép dịch "beek" thành Tiếng Việt
suối, Suối là các bản dịch hàng đầu của "beek" thành Tiếng Việt.
beek
noun
feminine
ngữ pháp
een kleine waterloop [..]
-
suối
Hij heeft een beek die nog niet droogstaat.
Trên đó hắn có một dòng suối không bị cạn.
-
Suối
stromende waterloop, kleiner dan een rivier, maar groter dan een greppel
Hij heeft een beek die nog niet droogstaat.
Trên đó hắn có một dòng suối không bị cạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beek
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Beek" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beek trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm