Phép dịch "bediening" thành Tiếng Việt
cây thanh lương trà, phục vụ là các bản dịch hàng đầu của "bediening" thành Tiếng Việt.
bediening
noun
feminine
ngữ pháp
de groep van personen die eten en of drinken brengen in een horecagelegenheid [..]
-
cây thanh lương trà
noun -
phục vụ
nounWelk voorbeeld heeft Hij in zijn bediening gegeven?
Ngài đã nêu gương nào trong sự phục vụ của Ngài?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bediening " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm