Phép dịch "bedriegen" thành Tiếng Việt
lừa dối, nói dối là các bản dịch hàng đầu của "bedriegen" thành Tiếng Việt.
bedriegen
verb
ngữ pháp
iemand met kwade opzet in de waan brengen [..]
-
lừa dối
We lieten je in onze familie en je hebt ons bedrogen.
Chúng tôi cho anh vô gia đình và anh lừa dối chúng tôi.
-
nói dối
Ze hadden de zaak bekonkeld en logen in een poging de apostelen te bedriegen.
Họ đã âm mưu nói dối để lừa gạt các sứ đồ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bedriegen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm