Phép dịch "bediende" thành Tiếng Việt
người ở, nhân viên là các bản dịch hàng đầu của "bediende" thành Tiếng Việt.
bediende
noun
verb
masculine
ngữ pháp
iemand die eten en of drinken brengt in een horecagelegenheid [..]
-
người ở
Bedienden mogen deze ingang niet gebruiken.
Cô không biết người ở không được tùy ý ra vào nơi này à?
-
nhân viên
nounMaar de bediende wou haar de vergunning niet geven
Nhưng nhân viên chức năng sẽ không cấp phép cho bà một cách đơn giản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bediende " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm