Phép dịch "bedding" thành Tiếng Việt

lòng, lớp, nền là các bản dịch hàng đầu của "bedding" thành Tiếng Việt.

bedding noun feminine ngữ pháp

Een depressie die de grond onder een wateroppervlak vormt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lòng

    noun

    Hij zal over al zijn beddingen stromen

    Vua sẽ dâng lên khỏi mọi lòng sông,

  • lớp

    noun
  • nền

    noun

    Hij antwoordde: ‘Dat komt door de diepe bedding van het wegdek.

    Ông nói: “Câu giải đáp là ở độ sâu của nền các vật liệu dùng để lát đường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đáy
    • địa tầng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bedding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch