Phép dịch "bazooka" thành Tiếng Việt

bazooka là bản dịch của "bazooka" thành Tiếng Việt.

bazooka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bazooka

    Toen was een videocamera nog zo groot als een bazooka.

    Rất may mắn, vào thời đó một cái máy quay phim cũng to hệt như một khẩu bazooka vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bazooka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bazooka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch