Phép dịch "beamer" thành Tiếng Việt

máy chiếu kỹ thuật số là bản dịch của "beamer" thành Tiếng Việt.

beamer noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • máy chiếu kỹ thuật số

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beamer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "beamer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch