Phép dịch "beambte" thành Tiếng Việt

viên chức là bản dịch của "beambte" thành Tiếng Việt.

beambte noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • viên chức

    noun

    Ik ben een gekozen beambte.

    Ta là viên chức được bầu cử đàng hoàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beambte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "beambte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch