Phép dịch "Basis" thành Tiếng Việt

Cơ sở, căn cứ, cơ sở là các bản dịch hàng đầu của "Basis" thành Tiếng Việt.

Basis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Cơ sở

    lineaire algebra

    Het was lastig om uit te leggen, maar toch was er een beweging vanuit de basis.

    Vậy nên, rất khó để giải thích, nhưng có một chuyển biến cơ sở.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Basis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

basis noun feminine ngữ pháp

De laagste kant van een driehoek of andere polygoon, of de laagste kant van een kegel, pyramide of andere polyhedron. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • căn cứ

    noun

    Ga terug naar de basis. Ik zal de president opzoeken.

    Quay về căn cứ đi, tôi phải tới gặp Tổng thống.

  • cơ sở

    noun

    En dit is ook, denk ik, de basis van complottheorieën.

    Tôi nghĩ rằng đây cũng là cơ sở của những giả định âm mưu.

Các cụm từ tương tự như "Basis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Basis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch