Phép dịch "barsten" thành Tiếng Việt

bị bể, bé, bể là các bản dịch hàng đầu của "barsten" thành Tiếng Việt.

barsten verb noun ngữ pháp

heftig breken of uiteenspatten [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bị bể

    De garage van de buren was erg oud en vervallen, en sommige dakspanen waren gebarsten.

    Nhà xe của người hàng xóm thì rất cũ và ọp ẹp và mấy tấm ván bị bể.

  • adjective
  • bể

    verb noun

    De garage van de buren was erg oud en vervallen, en sommige dakspanen waren gebarsten.

    Nhà xe của người hàng xóm thì rất cũ và ọp ẹp và mấy tấm ván bị bể.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barsten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "barsten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barsten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch