Phép dịch "baron" thành Tiếng Việt

nam tước, Nam tước là các bản dịch hàng đầu của "baron" thành Tiếng Việt.

baron noun masculine ngữ pháp

adellijke titel, in rang tussen jonkheer en graaf [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nam tước

    Vortigern heeft in Londinium een ontmoeting met de baronnen.

    Vortigem sẽ ghé thăm Luân Đôn để gặp các nam tước.

  • Nam tước

    titel

    Hij zegt dat de baron van Ibelin oud is.

    Anh ta nói Nam tước lbelin là 1 lão già.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Baron

Baron (titel)

+ Thêm

"Baron" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Baron trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "baron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch