Phép dịch "baar" thành Tiếng Việt
sóng, tiền mặt là các bản dịch hàng đầu của "baar" thành Tiếng Việt.
baar
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sóng
noun -
tiền mặt
nounIk heb al ons baar geld moeten overhandigen.
Bác đã phải nộp hết số tiền mặt mà chúng ta có.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "baar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá pecca vàng
-
sinh · sinh ra · sinh sản · 生
-
có · có ngạnh · có râu · ngạnh · râu
Thêm ví dụ
Thêm