Phép dịch "baai" thành Tiếng Việt

vịnh, 灣 là các bản dịch hàng đầu của "baai" thành Tiếng Việt.

baai noun feminine ngữ pháp

Een open, gebogen inkeping gemaakt door de zee of het meer in de kustlijn. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • vịnh

    noun

    deel van een zee of een oceaan dat het land binnendringt

    Dat betekent dat we over de helft zijn van de baai.

    Có nghĩa là chúng ta đã đi quá nửa vịnh.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "baai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "baai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch