Phép dịch "aal" thành Tiếng Việt

cá chình, lươn là các bản dịch hàng đầu của "aal" thành Tiếng Việt.

aal noun masculine feminine neuter ngữ pháp

mestvocht

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cá chình

    noun

    Het is'n soort aal.

    Đó là một loại Cá chình.

  • lươn

    noun

    Ik zou nog liever een aal pakken.

    Thế thà chơi con lươn cho rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aal"

Thêm

Bản dịch "aal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch