Phép dịch "aambeeld" thành Tiếng Việt

đe, cái đe là các bản dịch hàng đầu của "aambeeld" thành Tiếng Việt.

aambeeld noun neuter ngữ pháp

Een bot in het middenoor, tussen de hamer en de stijgbeugel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đe

    noun

    De bliksem zijn de vonken van zijn aambeeld.

    Sấm chớp là những tia lửa phát ra từ cái đe của ông.

  • cái đe

    noun

    De bliksem zijn de vonken van zijn aambeeld.

    Sấm chớp là những tia lửa phát ra từ cái đe của ông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aambeeld " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aambeeld"

Thêm

Bản dịch "aambeeld" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch