Phép dịch "aambei" thành Tiếng Việt

trĩ, Trĩ là các bản dịch hàng đầu của "aambei" thành Tiếng Việt.

aambei noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trĩ

    Tanden, aambeien, oren. Al die dingen die een bepaalde aandacht nodig hebben.

    Răng, trĩ, tai, tất cả những thứ này đều cần phải chú ý cả.

  • Trĩ

    Tanden, aambeien, oren. Al die dingen die een bepaalde aandacht nodig hebben.

    Răng, trĩ, tai, tất cả những thứ này đều cần phải chú ý cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aambei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aambei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch