Phép dịch "Stier" thành Tiếng Việt
Kim Ngưu, bò đực, Bò mộng là các bản dịch hàng đầu của "Stier" thành Tiếng Việt.
sterrenbeeld [..]
-
Kim Ngưu
properÉén van de twaalf sterrenbeelden van de zodiac. [..]
Ga niet uit met'n Stier als Mercurius retrograde is.
Không gặp được Chòm Kim Ngưu khi sao Thủy đi ngược hướng?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mannelijk rundachtig dier.
-
bò đực
Hij is zo sterk als een stier.
Anh chàng khỏe như bò đực.
-
Bò mộng
mannelijk rund
Je vocht zeven dagen met de Kretenzische stier.
Như con bò mộng ở Crete, chú đã vật lộn với nó trong 7 ngày 7 đêm.
-
bò
nounHij is zo sterk als een stier.
Anh chàng khỏe như bò đực.
-
kim ngưu
Ga niet uit met'n Stier als Mercurius retrograde is.
Không gặp được Chòm Kim Ngưu khi sao Thủy đi ngược hướng?
Hình ảnh có "Stier"
Các cụm từ tương tự như "Stier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Con bò đồng