Phép dịch "stijging" thành Tiếng Việt
lên là bản dịch của "stijging" thành Tiếng Việt.
stijging
noun
feminine
ngữ pháp
Een hoeveelheid waarmee een kwantiteit is toegenomen. [..]
-
lên
nounSamen met de overeenkomstige stijging van de consumptie van planten.
cùng với sự tăng lên tương ứng trong tiêu thụ thực vật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stijging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm